愛頂嘴的 ái đính chủy đích Hán Việt: ái đính chủy đích Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 頂 (đính) + 嘴 (chủy) + 的 (đích)Hán Việtái đính chủy đíchCấu tạo愛 + 頂 + 嘴 + 的 · ái + đính + chủy + đích nghĩa thành phần: ái + đính + chủy + đích Nghĩa EngCihui lippy