愛馬仕保證 ài mǎ shì bǎo zhèng · ái mã sĩ bảo chứng Hán Việt: ái mã sĩ bảo chứng · Pinyin: ài mǎ shì bǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 馬 (mã) + 仕 (sĩ) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Pinyinài mǎ shì bǎo zhèngHán Việtái mã sĩ bảo chứngCấu tạo愛 + 馬 + 仕 + 保 + 證 · ái + mã + sĩ + bảo + chứng nghĩa thành phần: ái + mã + sĩ + bảo + chứng