愛鶴失衆 ài hè shī zhòng · ái hạc thất chúng Hán Việt: ái hạc thất chúng · Pinyin: ài hè shī zhòng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 鶴 (hạc) + 失 (thất) + 衆 (chúng)Pinyinài hè shī zhòngHán Việtái hạc thất chúngCấu tạo愛 + 鶴 + 失 + 衆 · ái + hạc + thất + chúng nghĩa thành phần: ái + hạc + thất + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻因小失大。