爲…辯護

Tổng quan

cho là, khẳng định, viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ, biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai), là luật sư bào chữa (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi, (+ with, for...) cầu xin, nài xin, (pháp lý) biện hộ, bênh vực, cãi, (nghĩa bóng) lấy cớ, tạ sự, nhận là có tội, không nhận là có tội

Cấu tạo: (vi) + + (biện) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho là, khẳng định, viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ, biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai), là luật sư bào chữa (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi, (+ with, for...) cầu xin, nài xin, (pháp lý) biện hộ, bênh vực, cãi, (nghĩ…