爲…鬥爭
Tổng quan
chiến đấu, đấu tranh, tranh giành, ganh đua, tranh cãi, tranh luận, dám chắc rằng, cho rằng
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến đấu, đấu tranh, tranh giành, ganh đua, tranh cãi, tranh luận, dám chắc rằng, cho rằng
chiến đấu, đấu tranh, tranh giành, ganh đua, tranh cãi, tranh luận, dám chắc rằng, cho rằng