爲國爲民

wéi guó wéi mín vi quốc vi dân

Hán Việt: vi quốc vi dân · Pinyin: wéi guó wéi mín

Tổng quan

vì nước vì dân

Cấu tạo: (vi) + (quốc) + (vi) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vì nước vì dân

Eng

  • Cihui 為國為民 èiguówèimín f.e. for the state and the people