爲官擇人 wèi guān zé rén · vi quan trạch nhân Hán Việt: vi quan trạch nhân · Pinyin: wèi guān zé rén Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 官 (quan) + 擇 (trạch) + 人 (nhân)Pinyinwèi guān zé rénHán Việtvi quan trạch nhânCấu tạo爲 + 官 + 擇 + 人 · vi + quan + trạch + nhân nghĩa thành phần: vi + quan + trạch + nhân