爲成員 vi thành viên Hán Việt: vi thành viên Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 成 (thành) + 員 (viên)Hán Việtvi thành viênCấu tạo爲 + 成 + 員 · vi + thành + viên nghĩa thành phần: vi + thành + viên Nghĩa EngCihui serve on