爲探索 vi tham tác Hán Việt: vi tham tác Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 探 (tham) + 索 (tác)Hán Việtvi tham tácCấu tạo爲 + 探 + 索 · vi + tham + tác nghĩa thành phần: vi + tham + tác Nghĩa EngCihui in quest of