爲支持 vi chi trì Hán Việt: vi chi trì Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việtvi chi trìCấu tạo爲 + 支 + 持 · vi + chi + trì nghĩa thành phần: vi + chi + trì Nghĩa EngCihui in support of