爲解決 vi giải quyết Hán Việt: vi giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việtvi giải quyếtCấu tạo爲 + 解 + 決 · vi + giải + quyết nghĩa thành phần: vi + giải + quyết Nghĩa EngCihui in settlement of