爲頭兒 vi đầu nhi Hán Việt: vi đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtvi đầu nhiCấu tạo爲 + 頭 + 兒 · vi + đầu + nhi nghĩa thành phần: vi + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 為頭兒 éitóur ►See wéitóu