爵士地 tước sĩ địa Hán Việt: tước sĩ địa Tổng quan xem jazzy Cấu tạo: 爵 (tước) + 士 (sĩ) + 地 (địa)Hán Việttước sĩ địaCấu tạo爵 + 士 + 地 · tước + sĩ + địa nghĩa thành phần: tước + sĩ + địa Nghĩa ViệtCihui xem jazzy