爵士地 tước sĩ địa Hán Việt: tước sĩ địa Tổng quan xem jazzy Cấu tạo: 爵 (tước) + 士 (sĩ) + 地 (địa)Hán Việttước sĩ địaTừ loạitrạngCấu tạo爵 + 士 + 地 · tước + sĩ + địa nghĩa thành phần: tước + sĩ + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 theo kiểu jazzMainlandKaggle Zh-Vi jazzily Từ liên quan Gần nghĩa爵士乐 · 爵士的 · 爵士舞 · 爵士鼓 · 爵士 · 爵士乐的 · 爵士音乐 · 爵士音乐家