爵牀脂素 tước sàng chi tố Hán Việt: tước sàng chi tố Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 牀 (sàng) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việttước sàng chi tốCấu tạo爵 + 牀 + 脂 + 素 · tước + sàng + chi + tố nghĩa thành phần: tước + sàng + chi + tố Nghĩa EngCihui justicidin