父執輩

fù zhí bèi phụ chấp bối

Hán Việt: phụ chấp bối · Pinyin: fù zhí bèi

Tổng quan

người cùng thế hệ với cha

Cấu tạo: (phụ) + (chấp) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cùng thế hệ với cha

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指年齡相當於父親這一輩的人。如:「論輩分,丁先生是我的父執輩。」

Eng

  • CC-CEDICT person of one's father's generation
  • Cihui person of one's father's generation