父母國 fù mǔ guó · phụ mẫu quốc Hán Việt: phụ mẫu quốc · Pinyin: fù mǔ guó Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 國 (quốc)Pinyinfù mǔ guóHán Việtphụ mẫu quốcCấu tạo父 + 母 + 國 · phụ + mẫu + quốc nghĩa thành phần: phụ + mẫu + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祖国。EngCihui 父母國 ùmǔguó p.w. country of birth