父母恩 phụ mẫu ân Hán Việt: phụ mẫu ân Tổng quan phụ mẫu ân (術語)四恩之一。☸ Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 恩 (ân)Hán Việtphụ mẫu ânCấu tạo父 + 母 + 恩 · phụ + mẫu + ân nghĩa thành phần: phụ + mẫu + ân Nghĩa ViệtCihui phụ mẫu ân (術語)四恩之一。☸