父系制

phụ hệ chế

Hán Việt: phụ hệ chế

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (hệ) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 父系制 ùxìzhì n. patrilineal system

ja

  • JMdict patrilineal system|patriliny