父系的

phụ hệ đích

Hán Việt: phụ hệ đích

Tổng quan

theo dòng cha; theo họ cha; phụ hệ cái giáo, cái mác, cái thương, cái xiên (đâm cá), (thơ ca) (như) spearman, đâm (bằng giáo), xiên (cá), đâm phập vào (như một ngọn giáo), mọc thẳng vút lên

Cấu tạo: (phụ) + (hệ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo dòng cha; theo họ cha; phụ hệ cái giáo, cái mác, cái thương, cái xiên (đâm cá), (thơ ca) (như) spearman, đâm (bằng giáo), xiên (cá), đâm phập vào (như một ngọn giáo), mọc thẳng vút lên