父系社會 fù xì shè huì · phụ hệ xã hội Hán Việt: phụ hệ xã hội · Pinyin: fù xì shè huì Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 系 (hệ) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinfù xì shè huìHán Việtphụ hệ xã hộiCấu tạo父 + 系 + 社 + 會 · phụ + hệ + xã + hội nghĩa thành phần: phụ + hệ + xã + hội Nghĩa EngCihui 父系社會 ùxì shèhuì n. patrilineal society