父老儿 phụ lão nhi Hán Việt: phụ lão nhi Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 老 (lão) + 兒 (nhi)Hán Việtphụ lão nhiTừ loạidanhCấu tạo父 + 老 + 兒 · phụ + lão + nhi nghĩa thành phần: phụ + lão + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người lớn tuổiBiên soạn ►See fùlǎoEngCihui 父老兒 ùlǎor ►See fùlǎo Từ liên quan Gần nghĩa老兒女 · 老兒家 · 父老 · 老儿 · 老儿子 · 老儿当 · 老兒子 · 老兒當