爺羹孃飯

yé gēng niáng fàn gia canh nương phạn

Hán Việt: gia canh nương phạn · Pinyin: yé gēng niáng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (canh) + (nương) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在父母的庇荫下生活。同“爷饭娘羹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"爷饭娘羹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指在父母的庇荫下生活。同爷饭娘羹”。