爺兒們兒 gia nhi môn nhi Hán Việt: gia nhi môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 爺 (gia) + 兒 (nhi) + 們 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtgia nhi môn nhiCấu tạo爺 + 兒 + 們 + 兒 · gia + nhi + môn + nhi nghĩa thành phần: gia + nhi + môn + nhi Nghĩa EngCihui 爺兒們兒 érmenr ►See yémen