爺降節 yé jiàng jié · gia hàng tiết Hán Việt: gia hàng tiết · Pinyin: yé jiàng jié Tổng quan Cấu tạo: 爺 (gia) + 降 (hàng) + 節 (tiết)Pinyinyé jiàng jiéHán Việtgia hàng tiếtCấu tạo爺 + 降 + 節 · gia + hàng + tiết nghĩa thành phần: gia + hàng + tiết