爺青回 yé qīng huí · gia thanh hồi Hán Việt: gia thanh hồi · Pinyin: yé qīng huí Tổng quan Cấu tạo: 爺 (gia) + 青 (thanh) + 回 (hồi)Pinyinyé qīng huíHán Việtgia thanh hồiCấu tạo爺 + 青 + 回 · gia + thanh + hồi nghĩa thành phần: gia + thanh + hồi