爺飯孃羹 yé fàn niáng gēng · gia phạn nương canh Hán Việt: gia phạn nương canh · Pinyin: yé fàn niáng gēng Tổng quan Cấu tạo: 爺 (gia) + 飯 (phạn) + 孃 (nương) + 羹 (canh)Pinyinyé fàn niáng gēngHán Việtgia phạn nương canhCấu tạo爺 + 飯 + 孃 + 羹 · gia + phạn + nương + canh nghĩa thành phần: gia + phạn + nương + canh