爽口地 sảng khẩu địa Hán Việt: sảng khẩu địa Tổng quan ngon, đầy hương vị Cấu tạo: 爽 (sảng) + 口 (khẩu) + 地 (địa)Hán Việtsảng khẩu địaTừ loạitrạngCấu tạo爽 + 口 + 地 · sảng + khẩu + địa nghĩa thành phần: sảng + khẩu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngon miệngMainlandKaggle Zh-Vi tastily Từ liên quan Gần nghĩa爽口