爽心悅目

shuǎng xīn yuè mù sảng tâm duyệt mục

Hán Việt: sảng tâm duyệt mục · Pinyin: shuǎng xīn yuè mù

Tổng quan

đẹp và ấm lòng

Cấu tạo: (sảng) + (tâm) + (duyệt) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp và ấm lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼前景物怡人,使人心情舒暢愉快。如:「郊外山巒青翠,稻田綠油油,十分爽心悅目。」

Eng

  • CC-CEDICT beautiful and heartwarming
  • Cihui beautiful and heartwarming