爽心豁目

shuǎng xīn huō mù sảng tâm khoát mục

Hán Việt: sảng tâm khoát mục · Pinyin: shuǎng xīn huō mù

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (tâm) + (khoát) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心情舒暢,眼界開闊。清.趙翼《甌北詩話.卷一○.查初白詩二》:「故梅村詩嫌其使典過繁,翻致膩滯;一遇白描處,即爽心豁目,情餘於文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心神爽朗,眼界开阔。