爽快的

sảng khoái đích

Hán Việt: sảng khoái đích

Tổng quan

Cấu tạo: 爽 (sảng) + 快 (khoái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chipper

Eng

  • Cihui chipper

Từ liên quan

Gần nghĩa

爽快地 · 快的 · 爽快 · 爽快去做