爽朗地 sảng lãng địa Hán Việt: sảng lãng địa Tổng quan xem vivacious Cấu tạo: 爽 (sảng) + 朗 (lãng) + 地 (địa)Hán Việtsảng lãng địaCấu tạo爽 + 朗 + 地 · sảng + lãng + địa nghĩa thành phần: sảng + lãng + địa Nghĩa ViệtCihui xem vivacious