爽朗地

sảng lãng địa

Hán Việt: sảng lãng địa

Tổng quan

xem vivacious

Cấu tạo: 爽 (sảng) + 朗 (lãng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sảng khoái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vivaciously

Từ liên quan

Gần nghĩa

爽朗的 · 爽朗 · 爽朗的人