爽歪了

shuǎng wāi le sảng oai liễu

Hán Việt: sảng oai liễu · Pinyin: shuǎng wāi le

Tổng quan

(tiếng lóng) tuyệt vời; kinh ngạc; quá ngầu!; đỉnh!

Cấu tạo: (sảng) + (oai) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) tuyệt vời; kinh ngạc; quá ngầu!; đỉnh!

Eng

  • CC-CEDICT (slang) awesome; amazing; too cool!; sick
  • Cihui (slang) awesome; amazing; too cool!; sick