爽直的
sảng trực đích
Hán Việt: sảng trực đích
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất phác; thô kệch
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất phác; thô kệch
Hán Việt: sảng trực đích
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất phác; thô kệch