牆壁紙 tường bích chỉ Hán Việt: tường bích chỉ Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 壁 (bích) + 紙 (chỉ)Hán Việttường bích chỉCấu tạo牆 + 壁 + 紙 · tường + bích + chỉ nghĩa thành phần: tường + bích + chỉ Nghĩa EngCihui 牆壁紙 iángbìzhǐ n. wallpaper M:¹zhāng