牆手球

qiáng shǒu qiú tường thủ cầu

Hán Việt: tường thủ cầu · Pinyin: qiáng shǒu qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (thủ) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牆手球 iángshǒuqiú n. handball