牆有耳 qiáng yǒu ěr · tường hữu nhĩ Hán Việt: tường hữu nhĩ · Pinyin: qiáng yǒu ěr Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 有 (hữu) + 耳 (nhĩ)Pinyinqiáng yǒu ěrHán Việttường hữu nhĩCấu tạo牆 + 有 + 耳 · tường + hữu + nhĩ nghĩa thành phần: tường + hữu + nhĩ