牆風壁耳
tường phong bích nhĩ
Hán Việt: tường phong bích nhĩ · Pinyin: qiáng fēng bì ěr
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牆的縫隙易漏風,隔牆亦有耳。比喻祕密容易外泄。如:「小心!牆風壁耳,萬一傳出去,我倆可是吃不完兜著走。」
Hán Việt: tường phong bích nhĩ · Pinyin: qiáng fēng bì ěr