片倉景綱 piàn cāng jǐng gāng · phiến thương cảnh cương Hán Việt: phiến thương cảnh cương · Pinyin: piàn cāng jǐng gāng Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 倉 (thương) + 景 (cảnh) + 綱 (cương)Pinyinpiàn cāng jǐng gāngHán Việtphiến thương cảnh cươngCấu tạo片 + 倉 + 景 + 綱 · phiến + thương + cảnh + cương nghĩa thành phần: phiến + thương + cảnh + cương