片儿汤
phiến nhi thang
Hán Việt: phiến nhi thang · Pinyin: piān er tāng
Tổng quan
mì Tàu
1.一种将面擀为薄片﹐切成小块后煮成的带汤面食。
北方人一種家常食物。將切成的薄麵片,以湯煮食。《恨海》第四回:「一會兒,果然端了一碗片兒湯來。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mì sợi
- VietPhrases mì Tàu
- Tần suất từ mì Tàu
- Biên soạn 片兒湯 iànrtāng n. <coll.> soup with flat dough pieces
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种将面擀为薄片﹐切成小块后煮成的带汤面食。
Eng
- Cihui 片兒湯 iànrtāng n. <coll.> soup with flat dough pieces
- Tần suất từ 片兒湯 iànrtāng n. <coll.> soup with flat dough pieces
Đức
- Handedict Suppe mit dünnen Teigstücken (S, Ess)