片兒湯
phiến nhi thang
Hán Việt: phiến nhi thang · Pinyin: piān er tāng
Tổng quan
mì Tàu
Nghĩa
Việt
- Cihui mì Tàu
- Cihui mì Tàu。一種麵食,用和好了的面擀成薄片,撕或切成小塊,煮熟連湯吃。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方人一種家常食物。將切成的薄麵片,以湯煮食。《恨海》第四回:「一會兒,果然端了一碗片兒湯來。」
Eng
- Cihui 片兒湯 iànrtāng n. <coll.> soup with flat dough pieces