片兒警

piàn r jǐngphiến nhi cảnh

Hán Việt: phiến nhi cảnh · Pinyin: piàn r jǐng

Tổng quan

cảnh sát địa phương hoặc khu phố

新华 · Tân Hoa Đại lục

负责某一片地区社会治安工作的警察。

Cấu tạo: 片 (phiến) + 兒 (nhi) + 警 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh sát khu vực
  • Biên soạn 片兒警 iànrjǐng n. <slang> section-policeman (responsible for a designated section of a city district) M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责某一片地区社会治安工作的警察。

Eng

  • Cihui local or neighborhood policeman

Từ liên quan

Gần nghĩa

片儿会 · 片儿汤 · 片兒會 · 片兒湯 · 片兒 · 片儿懒 · 片儿汤话