片刻前

phiến khắc tiền

Hán Việt: phiến khắc tiền

Tổng quan

(từ cổ, nghĩa cổ) trước đây ít lâu

Cấu tạo: (phiến) + (khắc) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ, nghĩa cổ) trước đây ít lâu