片子地
phiến tử địa
Hán Việt: phiến tử địa · Pinyin: piān zi dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谓小块荒地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓小块荒地。
Eng
- Cihui 片子地 iànzidì n. <topo.> wilderness; unopened land M:²kuài
Hán Việt: phiến tử địa · Pinyin: piān zi dì