片山潛 piàn shān qián · phiến san tiềm Hán Việt: phiến san tiềm · Pinyin: piàn shān qián Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 山 (san) + 潛 (tiềm)Pinyinpiàn shān qiánHán Việtphiến san tiềmCấu tạo片 + 山 + 潛 · phiến + san + tiềm nghĩa thành phần: phiến + san + tiềm