片形科 phiến hình khoa Hán Việt: phiến hình khoa Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 形 (hình) + 科 (khoa)Hán Việtphiến hình khoaCấu tạo片 + 形 + 科 · phiến + hình + khoa nghĩa thành phần: phiến + hình + khoa Nghĩa EngCihui Fasciolidae