片石韓陵 piàn shí hán líng · phiến thạch hàn lăng Hán Việt: phiến thạch hàn lăng · Pinyin: piàn shí hán líng Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 石 (thạch) + 韓 (hàn) + 陵 (lăng)Pinyinpiàn shí hán língHán Việtphiến thạch hàn lăngCấu tạo片 + 石 + 韓 + 陵 · phiến + thạch + hàn + lăng nghĩa thành phần: phiến + thạch + hàn + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻少见的好文章。