片箋片玉

piàn jiān piàn yù phiến tiên phiến ngọc

Hán Việt: phiến tiên phiến ngọc · Pinyin: piàn jiān piàn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (tiên) + (phiến) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笺:精美的纸张。一片纸如同一片美玉。形容诗文秀美华丽。