片箋片玉 piàn jiān piàn yù · phiến tiên phiến ngọc Hán Việt: phiến tiên phiến ngọc · Pinyin: piàn jiān piàn yù Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 箋 (tiên) + 片 (phiến) + 玉 (ngọc)Pinyinpiàn jiān piàn yùHán Việtphiến tiên phiến ngọcCấu tạo片 + 箋 + 片 + 玉 · phiến + tiên + phiến + ngọc nghĩa thành phần: phiến + tiên + phiến + ngọc