片言可決 phiến ngôn khả quyết Hán Việt: phiến ngôn khả quyết Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 言 (ngôn) + 可 (khả) + 決 (quyết)Hán Việtphiến ngôn khả quyếtCấu tạo片 + 言 + 可 + 決 · phiến + ngôn + khả + quyết nghĩa thành phần: phiến + ngôn + khả + quyết Nghĩa EngCihui 片言可決 iànyánkějué f.e. can be settled by one word