片词只句 phiến từ chỉ cú Hán Việt: phiến từ chỉ cú Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 词 (từ) + 只 (chỉ) + 句 (cú)Hán Việtphiến từ chỉ cúCấu tạo片 + 词 + 只 + 句 · phiến + từ + chỉ + cú nghĩa thành phần: phiến + từ + chỉ + cú